KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
16/08 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
20-08
2025
Esbjerg FB
Aalborg BK
4 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
23-08
2025
Aalborg BK
Hvidovre IF
7 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
29-08
2025
FC Aarhus Fremad
Aalborg BK
13 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
20-08
2025
Hobro I.K.
AC Horsens
4 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
23-08
2025
Lyngby
AC Horsens
7 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
31-08
2025
AC Horsens
B93 Copenhagen
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aalborg BK và AC Horsens vào 00:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Matej Delac
90+4'
Moro
84'
Frederik Roslyng
83'
Yamirou OuorouKristian Kirkegaard
79'
Fallou Sene
Cornelius Axel OlssonBjarne Pudel
78'
Amar DiagneValdemar Moller
78'
Noel ArnorssonMarc Nielsen
68'
68'
Julius MadsenIvan Milicevic
68'
Fallou SeneSebastian Pingel
Elison Makolli
67'
62'
Kristian KirkegaardSebastian Pingel
Niclas Jensen HeleniusOliver Ross
54'
Andreas MaarupFrederik Borsting
54'
46'
Frederik RoslyngSebastian Hausner
46'
Alagie SaineRomero Seniko Doua
44'
Romero Seniko Doua
32'
Kristian KirkegaardSebastian Pingel
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-2-1 Khách
1
Muller V.
Delac M.
15
Nielsen M.
Hausner S.
413
Pudel B.
Kolskogen O. M.
2433
Makolli E.
Tape C.
122
Kallesoe M.
Romero Seniko Doua
3021
Bomholt M.
Moro S. A.
168
Alexander Hapnes
Olsen P.
3228
Moller V.
Ivan Milicevic
710
Ross O.
Brandhof F.
2927
Kelvin John
Kirkegaard K.
1025
Borsting F.
Sebastian Pingel
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.6 | Sút cầu môn(OT) | 7.6 |
| 5.6 | Phạt góc | 5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 3 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 13% | 1~15 | 9% | 7% |
| 8% | 11% | 16~30 | 19% | 17% |
| 20% | 11% | 31~45 | 15% | 17% |
| 18% | 26% | 46~60 | 14% | 17% |
| 14% | 20% | 61~75 | 14% | 11% |
| 16% | 17% | 76~90 | 26% | 23% |