KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
15-08
2025
NK Publikum Celje
FC Lugano
4 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
16-08
2025
SC Cham
FC Lugano
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
24-08
2025
FC Lugano
Lausanne Sports
14 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
16-08
2025
FC Biel-Bienne
Basel
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
31-08
2025
Sion
Basel
20 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
13-09
2025
FC Thun
Basel
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Lugano và Basel vào 21:30 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Georgios KoutsiasDaniel dos Santos Barros
90+6'
90+4'
Xherdan Shaqiri
Georgios Koutsias
87'
82'
Kaio SantosLeo Leroy
Elias PihlstromRenato Steffen
80'
Ayman El WafiLars Lukas Mai
79'
67'
Koba KoindrediMetinho
Georgios KoutsiasKevin Behrens
64'
Ezgjan AlioskiMartim Marques
64'
63'
Albian AjetiPhilip Otele
Hadj MahmoudHicham Mahou
56'
Anto Grgic
55'
46'
Nicolas VouillozAdrian Barisic
46'
Albian AjetiKevin Carlos Omoruyi Benjamin
46'
Marin SoticekKeigo Tsunemoto
39'
Metinho
Antonios PapadopoulosRenato Steffen
31'
29'
Anton Kade
Anto Grgic
11'
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-3-3 Khách
1
Saipi A.
Hitz M.
126
Martim Marques
Tsunemoto K.
66
Papadopoulos A.
Barisic A.
2617
Mai L. L.
Adjetey J.
3220
Doumbia O.
Schmid D.
3118
Mahou H.
Shaqiri X.
108
Grgic A.
Leroy L.
2225
Bislimi U.
Metinho
511
Steffen R.
Kade A.
3027
Dos Santos D.
Kevin
991
Behrens K.
Otele P.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.3 | Sút cầu môn(OT) | 12.5 |
| 4.6 | Phạt góc | 7.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 61.6% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 13% | 15% |
| 15% | 17% | 16~30 | 13% | 13% |
| 17% | 17% | 31~45 | 13% | 5% |
| 15% | 18% | 46~60 | 12% | 15% |
| 10% | 20% | 61~75 | 12% | 21% |
| 28% | 13% | 76~90 | 31% | 28% |