KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
21/02 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
28-02
2026
MFK Karvina
Synot Slovacko
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
07-03
2026
Synot Slovacko
Mlada Boleslav
14 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
14-03
2026
Sparta Prague
Synot Slovacko
21 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
28-02
2026
Pardubice
Teplice
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
07-03
2026
MFK Karvina
Pardubice
14 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
14-03
2026
Mlada Boleslav
Pardubice
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Synot Slovacko và Pardubice vào 21:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Martin SviderskyGigli Ndefe
90'
Alan Marinelli
89'
83'
Vojtech PatrakDaniel Smekal
Roman HorakJan Suchan
77'
Alan MarinelliDaniel Tetour
77'
Daniel Tetour
74'
71'
Filip VechetaGiannis Fivos Botos
Tomas HukPetr Reinberk
61'
Adonija OuandaPavel Juroska
61'
59'
Daniel Smekal
46'
Tomas SolilEmmanuel Godwin
46'
Samuel KopasekJiri Hamza
Jan SuchanMarek Havlik
30'
29'
Tomas Jelinek
18'
Tomas JelinekSimek S.
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-3 Khách
29
Heca M.
Luka Kharatishvili
994
Andrej Stojchevski
Konecny M.
323
Rundic M.
Noslin J.
432
Ndefe G.
Hamza J.
515
Blahut P.
Emmanuel Godwin
158
Tetour D.
Hlavaty M.
1926
Kostadinov T.
Simek S.
2623
Reinberk P.
Mahuta R.
2524
Juroska P.
Botos G.
9017
Jan Suchan
Smekal D.
920
Havlik M.
Tanko A.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.9 | Sút cầu môn(OT) | 12.3 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 8% | 1~15 | 13% | 12% |
| 11% | 10% | 16~30 | 13% | 14% |
| 25% | 15% | 31~45 | 23% | 14% |
| 7% | 23% | 46~60 | 9% | 20% |
| 18% | 17% | 61~75 | 18% | 12% |
| 33% | 21% | 76~90 | 20% | 22% |