KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovkia
28/02 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Slovkia
Cách đây
11-03
2026
Zilina
Trencin
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MFK Skalica và Trencin vào 21:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Nentaka BangsEynel Soares
89'
Pepijn DoesburgKorede Adedoyin
Tomas Smejkal
85'
Martin NagyPetr Pudhorocky
85'
85'
Andrija Katic
Branislav NinajLukas Leginus
72'
Martin MasikDamian Baris
72'
Marek Ujlaky
65'
Adam RavasAbbati Abdullahi
62'
57'
Richard Krizan
Marek Ujlaky
55'
46'
Gia NadareishviliRichie Musaba
46'
Dylann KamShakhmurza Adyrbekov
44'
Shakhmurza Adyrbekov
11'
Eynel Soares
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
39
Martin Junas
Andrija Katic
125
Gazi A.
Hussar K.
173
Martin Cernek
Krizan R.
3329
Ujlaky M.
Bessile L.
2913
Sula S.
Skovajsa L.
2517
Petr Pudhorocky
Hajovsky T.
827
Baris D.
Poom M.
1830
Abdullahi A.
Musaba R.
2624
Smejkal T.
Shakhmurza Adyrbekov
2877
Daniel E.
Adedoyin K.
971
Leginus L.
Eynel Soares
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.6 | Sút cầu môn(OT) | 13.2 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15.2 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 45.8% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 14% | 1~15 | 14% | 15% |
| 15% | 4% | 16~30 | 12% | 14% |
| 10% | 17% | 31~45 | 20% | 19% |
| 17% | 17% | 46~60 | 14% | 19% |
| 28% | 17% | 61~75 | 18% | 22% |
| 19% | 29% | 76~90 | 20% | 9% |