KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bosnia & Herzegovina
03/03 03:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
07-03
2026
FK Sloga Doboj
FK Zeljeznicar
7 Ngày
CúpBosnia & Herzegovina
Cách đây
11-03
2026
FK Sloga Doboj
FK Zeljeznicar
10 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
14-03
2026
FK Zeljeznicar
Borac Banja Luka
14 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
07-03
2026
Zrinjski Mostar
Radnik Bijeljina
7 Ngày
CúpBosnia & Herzegovina
Cách đây
11-03
2026
Zrinjski Mostar
GOSK Gabela
10 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
14-03
2026
Posusje
Zrinjski Mostar
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Zeljeznicar và Zrinjski Mostar vào 03:00 ngày 03/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dragovic E.
90+2'
89'
Stefano SurdanovicNeven Djurasek
85'
D.KaracicPetar Mamic
85'
Toma PalicMateo Susic
Muharem HuskovicSulejman Krpic
82'
Enes Alic
82'
77'
Leo MikicKarlo Abramovic
77'
Toni MajicTomi Juric
Dragovic E.Vini Peixoto
68'
Edwin OdinakaHamza Jaganjac
68'
68'
Tomi Juric
Deni MilosevicArmin Hodzic
60'
Joao ErickDominik Prokop
60'
55'
Tomi Juric
Bojan Nastic
51'
Aleksa Pejic
42'
23'
Tomi Juric

Đội hình

Chủ
Khách
4
Bicakcic E.
Savic I.
21
7
Krpic S.
Juric T.
11
3
Enes Alic
Djurasek N.
30
13
Vedad Muftic
Mamic P.
12
8
D.Prokop
Lagumdzija D.
5
55
Hodzic A.
Abramovic K.
77
9
Jaganjac H.
Vranjkovic M.
19
15
Nastic B.
Matej Sakota
14
6
Pejic A.
Barisic H.
4
26
Patrik Gabriel Galchev
Goran KaračIć
18
11
Vini Peixoto
Susic M.
16
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng2.5
1.7Bàn thua0.5
8.9Sút cầu môn(OT)4.9
2.8Phạt góc6.6
3.2Thẻ vàng1.2
47.3%Phạm lỗi62.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%9%1~1515%11%
10%18%16~3015%11%
16%18%31~4517%16%
16%14%46~6025%22%
17%16%61~7510%16%
30%23%76~9015%22%