KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
28/02 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
09-03
2026
Zulte Waregem
Standard Liege
8 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
15-03
2026
Royal Antwerp FC
Standard Liege
15 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
21-03
2026
Standard Liege
Westerlo
21 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
07-03
2026
La Louviere
Royal Antwerp FC
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
16-03
2026
Cercle Brugge
La Louviere
15 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
21-03
2026
La Louviere
Genk
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Standard Liege và La Louviere vào 02:45 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marco Ilaimaharitra
90+3'
89'
Wagane Faye
Nayel MehssatouTobias Mohr
81'
79'
Samuel Gueulette
77'
Marcos Hernan Peano
Bernard NgueneRafiki Said
68'
Timothe NkadaDennis Eckert
68'
61'
Cristian MakateNachon Nsingi
Josue HomawooDavid Bates
59'
Mo El HankouriAdnane Abid
59'
46'
Samuel GueuletteThierry Lutonda
24'
Pape Moussa FallJordi Liongola
Marco Ilaimaharitra
5'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-1-2 Khách
21
Pirard L.
Peano M.
2118
Lawrence H.
Faye W.
44
Bates D.
Okou Y.
9925
Hautekiet I.
Maisonneuve M.
133
Gustav Mortensen
Darío Benavides
1923
Ilaimaharitra M.
Lahssaini S.
1520
Karamoko I.
Lutonda T.
57
Mohr T.
J.Liongola
1117
Said R.
Ito S. J.
2310
Eckert Ayensa D.
N.Nsingi
2711
A.Abid
Fall P. M.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 15.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 5 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 40.9% | Kiểm soát bóng | 38% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 7% | 1~15 | 19% | 11% |
| 13% | 15% | 16~30 | 7% | 11% |
| 25% | 23% | 31~45 | 24% | 18% |
| 25% | 5% | 46~60 | 7% | 15% |
| 5% | 15% | 61~75 | 19% | 9% |
| 5% | 31% | 76~90 | 21% | 31% |