KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
16/08 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
23-08
2025
OFK Beograd
Mladost Lucani
7 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
30-08
2025
Mladost Lucani
Vojvodina
14 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
13-09
2025
Backa Topola
Mladost Lucani
28 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
20-08
2025
Crvena Zvezda
Pafos FC
4 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
23-08
2025
Crvena Zvezda
Cukaricki
7 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
27-08
2025
Pafos FC
Crvena Zvezda
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mladost Lucani và Crvena Zvezda vào 01:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Matej GashtarovVladimir Lucic
87'
Aleksandar Katai
Irfan HadzicMihailo Orescanin
84'
83'
Keimer SandovalAdem Avdic
83'
Aleksandar KataiRodrigo de Souza Prado
78'
Aleksandar Katai
76'
Luka ZaricAleksa Damjanovic
Ognjen BondzulicPetar Bojic
67'
Petar BojicDanilo Pantic
66'
Mihailo Orescanin
59'
Jovan CiricMihailo Todosijevic
46'
45+3'
Vladimir LucicVasilije Kostov
Dusan CvetinovicNikola Cirkovic
25'
6'
Aleksa Damjanovic
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Stamenkovic S.
Glazer O.
1832
Sava Pribakovic
Stankovic N.
2430
Cirkovic N.
Lekovic S.
2537
Orescanin M.
Rodrigo
57
Andric N.
Avdic A.
7117
Aleksandar Varjacic
Jovan Sljivic
838
Milojevic N.
Kostov V.
225
Pantic D.
Lucic V.
378
Tumbasevic J.
Katai A.
1022
Todosijevic M.
Milson
711
Bondzulic O.
Damjanovic A.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.5 | Sút cầu môn(OT) | 8 |
| 2.8 | Phạt góc | 6.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 15.2 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 43% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 12% | 1~15 | 6% | 5% |
| 6% | 13% | 16~30 | 18% | 13% |
| 17% | 18% | 31~45 | 27% | 25% |
| 27% | 19% | 46~60 | 10% | 16% |
| 6% | 14% | 61~75 | 14% | 22% |
| 17% | 21% | 76~90 | 22% | 16% |