KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
07-02
2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
UTA Arad
2 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
14-02
2026
UTA Arad
FC Botosani
10 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
21-02
2026
FC Otelul Galati
UTA Arad
17 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
08-02
2026
CFR Cluj
Universitaea Cluj
3 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
14-02
2026
Hermannstadt
CFR Cluj
10 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
21-02
2026
CFR Cluj
Petrolul Ploiesti
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UTA Arad và CFR Cluj vào 23:00 ngày 04/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Ioan Ciprian DeacMeriton Korenica
83'
Luka ZahovicAndrei Cordea
David BarbuMark Tutu
79'
flavius iacobMarius Coman
79'
Mark Tutu
78'
77'
Madalin Popa
75'
Tidiane Keita
Marinos TzionisLuka Gojkovic)
73'
68'
Meriton KorenicaAlibek Aliev
Hakim AbdallahAlin Roman
64'
60'
Aly AbeidChristopher Braun
50'
Christopher Braun
46'
Alibek AlievIslam Slimani
44'
Andrei Cordea
Din Alomerov
42'
30'
Damjan Djokovic
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
33
A.Gorcea
Popa M.
713
D.Alomerović
Braun C.
4660
D.Pospelov
Sinyan S.
66
Poulolo F.
M.Ilie
272
Tutu M.
Camora M.
455
S.Mino
T.Keita
2316
Odada R.
Djokovic D.
8819
Costache V.
Korenica M.
178
Alin Roman
Cordea A.
2418
Gojkovic L.
Slimani I.
199
M.Coman
Biliboc L.
49Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 12.8 |
| 5 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 52.1% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 10% | 1~15 | 13% | 12% |
| 10% | 15% | 16~30 | 16% | 18% |
| 22% | 17% | 31~45 | 16% | 28% |
| 17% | 21% | 46~60 | 16% | 20% |
| 17% | 19% | 61~75 | 10% | 6% |
| 27% | 13% | 76~90 | 27% | 16% |