KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
24/08 21:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
29-08
2025
PFK Montana
FC Dobrudzha
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
13-09
2025
Cherno More Varna
FC Dobrudzha
20 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
29-08
2025
Botev Vratsa
Cherno More Varna
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
13-09
2025
Beroe
Botev Vratsa
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Dobrudzha và Botev Vratsa vào 21:45 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Krasian Bozhidarov KolevDi Mateo Lovric
85'
84'
Bozhidar Penchev
81'
Martin Hristov Achkov
80'
Martin DichevDaniel Genov
80'
Aymen SoudaMartin Detelinov Petkov
78'
Iliya Yurukov
Andrian Dimitrov
77'
71'
Bozhidar PenchevJose Gallegos
71'
Iliya YurukovMartin Smolenski
Rumen RumenovLucas Cardoso
66'
60'
Radoslav TsonevVladislav Naydenov
Ivaylo Nikolaev MihaylovZdravko Serafimov
46'
Aykut RamadanMalick Fall
46'
40'
Martin Detelinov PetkovVladislav Naydenov
Malick Fall
32'
5'
Martin Detelinov Petkov
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
13
Grigorov G.
Evtimov D.
2537
Kerchev V.
Nikola Vlajkovic
222
Hurtado J.
Stoev M.
3628
Serafimov Z.
Kabashi A.
47
Ivanov A.
Martin Hristov Achkov
1135
Di Mateo Lovric
Stoyanov A.
823
Malick Fall
Martin Smolenski
2415
Kostov B.
Vladislav Naydenov
9731
Dimitrov A.
Gallegos J.
178
Cardoso L.
Genov D.
99
Angelov M.
Petkov M.
79Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.7 | Sút cầu môn(OT) | 9.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 40.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 17% | 1~15 | 6% | 17% |
| 12% | 5% | 16~30 | 25% | 14% |
| 20% | 20% | 31~45 | 15% | 12% |
| 22% | 23% | 46~60 | 15% | 14% |
| 18% | 14% | 61~75 | 6% | 17% |
| 16% | 17% | 76~90 | 31% | 24% |