KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bulgaria
01/09 01:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
13-09
2025
Lokomotiv Plovdiv
Ludogorets Razgrad
12 Ngày
Europa League
Cách đây
25-09
2025
Malmo FF
Ludogorets Razgrad
24 Ngày
Europa League
Cách đây
02-10
2025
Ludogorets Razgrad
Real Betis
31 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
13-09
2025
Botev Plovdiv
PFK Montana
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ludogorets Razgrad và Botev Plovdiv vào 01:30 ngày 01/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Ivelin PopovAndrey Yordanov Yordanov
Idan NachmiasEdvin Kurtulus
80'
Anton NedyalkovIvan Yordanov
80'
77'
Nikola Iliyanov Iliev
74'
Steven PetkovDimitar Mitkov
73'
Nikola Iliyanov IlievTailson Pinto Goncalves
66'
Jocu H.
Eric BilleMatheus Machado
63'
Erick MarcusBernard Tekpetey
63'
58'
Ojo AbrahamEnock Kwateng
58'
Jocu H.Emmanuel John
Deroy DuartePedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
58'
Ivaylo ChochevCaio Vidal Rocha
49'
43'
Nikolay MinkovTodor Nedelev
32'
Andrey Yordanov Yordanov
Edvin KurtulusIvaylo Chochev
22'
1'
Emmanuel John

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
39
Bonmann H.
Naumov D.
29
82
Yordanov I.
Kwateng E.
22
4
Almeida D.
Petrov S.
87
15
Kurtulus E.
Soldo N.
4
17
Son
Andrey Yordanov Yordanov
6
30
Pedro Naressi
Emmanuel John
3
11
Caio Vidal
Minkov N.
17
26
Kaloc F.
Nedelev T.
8
18
Chochev I.
Balogiannis K.
38
37
Tekpetey B.
Tailson P. G.
11
10
Machado M.
Mitkov D.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.3
0.8Bàn thua1.5
10.6Sút cầu môn(OT)10.5
4.4Phạt góc3.8
1.9Thẻ vàng2
11.5Phạm lỗi11.3
61%Kiểm soát bóng50.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%9%1~1510%14%
12%23%16~303%15%
18%9%31~4510%17%
14%20%46~6014%22%
5%11%61~7528%19%
30%25%76~9032%10%