KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Thụy Điển
08/11 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IK Brage và Landskrona BoIS vào 21:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Andreas Murbeck
Paul KoncheskyOliwer Stark
80'
Paul KoncheskyAmar Muhsin
79'
78'
Max\'Med Mohamed
77'
Christian Stark
73'
Christian Stark
Paul KoncheskyNoah Astrand
70'
67'
Andreas Murbeck
67'
Cameron Streete
Paul KoncheskyAmar Muhsin
66'
Paul KoncheskyJacob Stensson
58'
Paul KoncheskyPontus Jonsson
58'
Paul KoncheskyAlexander Zetterstrom
55'
44'
Adam Egnell

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-3-1-2 Khách
1
Frodig V.
Marcus Pettersson
30
23
Astrand N.
Jensen K.
21
3
Teodor Walemark
Gustaf Bruzelius
4
2
Zetterstrom A.
Jonsson M.
12
22
Weilid C.
Gustaf Weststrom
3
20
Gustav Nordh
Nasstrom H.
6
10
Gustav Berggren
Elezaj G.
17
19
Brkic H.
Egnell A.
5
11
Lundin A.
Constantino Capotondi
10
33
Muhsin A.
Odhiambo X.
20
9
Trpchevski F.
Christian Stark
22
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng0.9
2.2Bàn thua1.5
14.4Sút cầu môn(OT)11.7
4.4Phạt góc4.8
1.4Thẻ vàng2.7
12.3Phạm lỗi12.8
49.8%Kiểm soát bóng57%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%16%1~1517%12%
9%9%16~3013%25%
19%18%31~4519%19%
15%16%46~6019%10%
19%13%61~7511%10%
25%25%76~9019%21%