KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
22/02 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
01-03
2026
FC Copenhagen
Randers FC
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
01-03
2026
Fredericia
Silkeborg IF
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Randers FC và Fredericia vào 20:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Kristian PedersenJonatan Lindekilde
88'
Kudsk JeppeJakob Jessen
Frederik LauenborgLaurits Pedersen
88'
80'
Eskild DallFriday Ubi Etim
Martin Andre SjolstadNikolas Dyhr
76'
Ousseynou SeckMathias Greve
76'
Thibault KlidjeWarren Caddy
69'
Musa ToureMike Themsen
69'
64'
Oscar BuchEmilio Simonsen
64'
Felix Vrede WintherJakob Jessen
64'
Gustav MarcussenSofus Johannesen
57'
Sofus Johannesen
38'
Friday Ubi Etim
John BjorkengrenElies Mahmoud
31'
9'
Emilio Simonsen
2'
Sofus JohannesenJonatan Lindekilde
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-2-3-1 Khách
1
Izzo P.
V.Birksø
9044
Dyhr N.
J.Jessen
84
Dammers W.
F.Rieper
53
Hoegh D.
Adam Andersen
324
S.Hansen
Crone S.
1217
Greve M.
Winther F.
66
Bjorkengren J.
Madsen W.
138
Laurits Pedersen
J.Lindekilde
2111
Mahmoud E.
Simonsen E.
107
Themsen M.
Johannesen S.
1610
Caddy W.
Etim F.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 15.4 |
| 4.9 | Phạt góc | 4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 8.1 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 42.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 7% | 1~15 | 24% | 14% |
| 16% | 19% | 16~30 | 12% | 7% |
| 16% | 15% | 31~45 | 24% | 16% |
| 28% | 23% | 46~60 | 10% | 14% |
| 11% | 5% | 61~75 | 8% | 20% |
| 11% | 28% | 76~90 | 20% | 25% |