KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Chilê
16/08 04:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Chilê
Cách đây
25-08
2025
San Luis Quillota
Deportes Temuco
8 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
01-09
2025
Curico Unido
Deportes Temuco
15 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
08-09
2025
Deportes Temuco
CD Copiapo S.A.
22 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
25-08
2025
Deportes Recoleta
Santiago Wanderers
8 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
01-09
2025
Santiago Wanderers
Rangers Talca
15 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
08-09
2025
San Luis Quillota
Santiago Wanderers
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportes Temuco và Santiago Wanderers vào 04:30 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Jose Pablo Monreal
86'
Jorge Gatica
Federico Pereyra
65'
Bryan Troncoso
50'
45+3'
Jorge Luna
43'
Ethan Espinoza
20'
Ethan Espinoza
9'
Victor Manuel Gonzalez Chang
Diego Mario Buonanotte Rende
6'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng1.5
1.3Bàn thua1.9
17.4Sút cầu môn(OT)15.3
4.4Phạt góc4.7
2.7Thẻ vàng3.2
8.5Phạm lỗi10
49.7%Kiểm soát bóng47%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%12%1~1514%6%
17%16%16~3012%4%
12%21%31~4512%23%
26%14%46~609%26%
17%12%61~7514%19%
19%21%76~9036%19%