KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Canada Canadian Premier League
17/08 05:10

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Canada Canadian Premier League
Cách đây
25-08
2025
York United FC
Pacific FC
7 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
01-09
2025
Valour
Pacific FC
14 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
07-09
2025
Atletico Ottawa
Pacific FC
21 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
23-08
2025
HFX Wanderers FC
Valour
5 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
02-09
2025
HFX Wanderers FC
York United FC
15 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
07-09
2025
Forge FC
HFX Wanderers FC
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pacific FC và HFX Wanderers FC vào 05:10 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sean Young
71'
Dario Zanatta
61'
Aidan Daniels
45+2'
45+1'
Lorenzo Callegari
Kadin ChungAidan Daniels
32'
30'
Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,CanadaAdam Pearlman
18'
Ahmad Mansour

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1
1.7Bàn thua1.5
16.4Sút cầu môn(OT)10.6
3.9Phạt góc6.3
1.9Thẻ vàng2.4
13.6Phạm lỗi12.3
44.5%Kiểm soát bóng51.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%5%1~156%13%
12%17%16~3014%15%
24%5%31~4514%13%
18%15%46~6018%13%
15%17%61~7522%17%
24%40%76~9024%28%