KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Argentina
06/10 01:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Almirante Brown và Talleres Rem de Escalada vào 01:30 ngày 06/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ramon Gonzalez HerreroDiego Garcia
86'
Nicolás Imperial
84'
82'
Norberto PalmieriSebastian Gallardo
Leandro IglesiasLucas Vega
76'
68'
Mateo MunozMaximiliano Rodriguez
68'
RochaNelson Acevedo
67'
Camilo ViganoniMaximiliano Rodriguez
Imperial A.Tobias Quinteros
66'
Ulises Abreliano
48'
13'
Facundo RodriguezLEONEL BARRIOS
William Machado
6'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Martinez R.
Damian Ezequiel Tello
1
3
Villoldo T.
Luciano Federico Lautaro Sanchez
4
6
Levi M.
Abel Masuero
2
2
Dattola A.
Nicolas Malvacio
6
4
Enzo Fabian Cardozo
Patricio Romero
3
5
Machado W.
Rodriguez M.
7
8
Garcia D.
Acevedo N.
5
10
Tobias Quinteros
Sebastian Gallardo
8
11
Alen Boschi
Flores M.
10
7
Abreliano M.
Camilo Viganoni
11
9
Villalba S.
LEONEL BARRIOS
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng0.9
1.1Bàn thua1
8.5Sút cầu môn(OT)6.6
3.7Phạt góc4.5
2.2Thẻ vàng1.8
12Phạm lỗi13
48.9%Kiểm soát bóng49.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%22%1~158%5%
13%5%16~3013%15%
20%11%31~4511%22%
16%27%46~6024%25%
13%16%61~7515%7%
26%11%76~9026%25%