KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USL Championship Mỹ
07/09 06:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
14-09
2025
Tampa Bay Rowdies
Colorado Springs Switchbacks FC
7 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
18-09
2025
Birmingham Legion
Tampa Bay Rowdies
11 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
21-09
2025
Tampa Bay Rowdies
North Carolina
14 Ngày
USA ULOC
Cách đây
11-09
2025
Rhode Island
Sacramento Republic FC
3 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
14-09
2025
Sacramento Republic FC
Phoenix Rising FC
7 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
21-09
2025
Colorado Springs Switchbacks FC
Sacramento Republic FC
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tampa Bay Rowdies và Sacramento Republic FC vào 06:30 ngày 07/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Russell CiceroneJuan Sebastian Herrera Sanabria
81'
Juan Sebastian Herrera Sanabria
40'
Nicholas Ross
29'
Rodrigo LopezRussell Cicerone
24'
Rodrigo Lopez

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.5
1.1Bàn thua0.5
11Sút cầu môn(OT)10.9
3.5Phạt góc4.6
3Thẻ vàng2.5
14.2Phạm lỗi14.8
45.8%Kiểm soát bóng45.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%8%1~1512%10%
16%14%16~3014%14%
16%23%31~4527%25%
11%21%46~6010%7%
22%17%61~7520%3%
27%14%76~9014%39%