KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
17-08
2025
KFUM Oslo
Molde
8 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
25-08
2025
Molde
Tromso IL
15 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
01-09
2025
Stromsgodset
Molde
22 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
17-08
2025
Ham-Kam
Bryne
8 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
23-08
2025
KFUM Oslo
Ham-Kam
13 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
31-08
2025
Ham-Kam
Sarpsborg 08 FF
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Molde và Ham-Kam vào 21:00 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kristian EriksenCaleb Sery
83'
83'
Henrik UdahlTore Andre Soras
Casper OyvannSamukelo Kabini
78'
Jalal AbdullaiFredrik Gulbrandsen
61'
Sondre Milian GranaasEirik Hestad
61'
Markus KaasaMagnus Wolff Eikrem
61'
60'
Aksel Baran PoturMats Pedersen
60'
Vidar Ari JonssonGard Simenstad
Fredrik Gulbrandsen
22'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-5-2 Khách
1
Karlstrom J.
Sandberg M.
1226
Kabini S.
Granath G.
233
Risa B.
Sjolstad F.
2319
Haugan E.
Mares L.
1421
Linnes M.
Simenstad G.
187
Eikrem M.
Mats Pedersen
2617
Daehli M. M.
Soras T.
1116
Breivik E.
Alwande Roaldsoy
611
Zady C.
Anton Ekeroth
58
Gulbrandsen F.
Kristian Lien
195
Hestad E.
Mawa M.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.7 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 57.1% | Kiểm soát bóng | 41.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 11% | 1~15 | 6% | 25% |
| 12% | 22% | 16~30 | 8% | 12% |
| 23% | 8% | 31~45 | 21% | 12% |
| 14% | 20% | 46~60 | 15% | 17% |
| 10% | 22% | 61~75 | 19% | 17% |
| 18% | 14% | 76~90 | 21% | 12% |