KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Sweden Div 3 Mellersta
09/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
17-08
2025
Pitea IF
IFK Ostersund
7 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
24-08
2025
IFK Ostersund
Skelleftea FF
14 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
30-08
2025
Kubikenborgs IF
IFK Ostersund
20 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
14-08
2025
IFK Lulea
Pitea IF
4 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
16-08
2025
Skelleftea FF
IFK Lulea
6 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
24-08
2025
IFK Lulea
Kubikenborgs IF
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IFK Ostersund và IFK Lulea vào 21:00 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Erik Gustavsson
84'
80'
William Nordell
Karl Wikman
13'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 1 |
| 10.5 | Sút cầu môn(OT) | 8.4 |
| 2 | Phạt góc | 5.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 15 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 14% | 1~15 | 2% | 9% |
| 12% | 18% | 16~30 | 16% | 19% |
| 19% | 22% | 31~45 | 19% | 12% |
| 12% | 6% | 46~60 | 14% | 12% |
| 19% | 14% | 61~75 | 19% | 19% |
| 25% | 22% | 76~90 | 28% | 26% |