KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Brazil Serie C
10/08 05:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Brazil Serie C
Cách đây
17-08
2025
ABC RN
Guarani Futebol Clube
6 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
24-08
2025
Guarani Futebol Clube
Confianca (SE)
13 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
01-09
2025
Tombense
Guarani Futebol Clube
21 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
17-08
2025
Ypiranga(RS)
Botafogo PB
6 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
24-08
2025
Ituano (SP)
Ypiranga(RS)
13 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
01-09
2025
Ypiranga(RS)
Figueirense
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Guarani Futebol Clube và Ypiranga(RS) vào 05:30 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Jose Carlos dos Anjos Savio,Ze Carlos
90+6'
Clayton
Sarara
90+4'
87'
Cristiano Pereira de Oliveira
Diogo Silva
86'
86'
Cristiano Pereira de Oliveira
Neuciano Gusmao, Cicinho
79'
Isaque Elias Brito
70'
45+2'
Igor Silva
Kelvi Chiesa Gomes
42'
Diego Torres
29'
6'
Jean Pyerre Casagrande Silveira Correa

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng0.7
0.6Bàn thua0.9
10.1Sút cầu môn(OT)11.8
4.9Phạt góc4.4
2Thẻ vàng3.2
52.7%Phạm lỗi50.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
22%15%1~1518%17%
12%10%16~3011%8%
29%20%31~4530%23%
9%15%46~609%5%
22%20%61~7511%20%
3%17%76~9018%23%