KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Trung Quốc
10/08 18:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
16-08
2025
Liaoning Tieren
Qingdao Red Lions
5 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
14-09
2025
Qingdao Red Lions
Dongguan Guanlian
35 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
20-09
2025
Suzhou Dongwu
Qingdao Red Lions
40 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
16-08
2025
Shanghai Jiading City Fight Fat
Suzhou Dongwu
5 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
13-09
2025
Yanbian Longding
Shanghai Jiading City Fight Fat
33 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
20-09
2025
Shanghai Jiading City Fight Fat
Dingnan Ganlian
40 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Qingdao Red Lions và Shanghai Jiading City Fight Fat vào 18:30 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Zhao ChengleRivaldo Vitor Borba Ferreira Junior, Rivaldinho
90+3'
90'
Junhao ZhouZhu Baojie
89'
Qi XinleiAblikim Abdusalam
Rivaldo Vitor Borba Ferreira Junior, RivaldinhoLeandro Alves
87'
84'
Zhu Baojie
80'
Qi TianyuWu Lei
Runtong SongZhang Yixuan
77'
Lyu KaiwenChen HaoWei
58'
46'
Yu HazohenDu Changjie
46'
Su ShihaoWu Yizhen
46'
Wu LeiBai Jiajun
45+2'
Bai Jiajun
Nie AoShuang
36'
Wu JunhaoSong Bowei
21'
Đội hình
Chủ 3-4-3
5-4-1 Khách
32
Liu Shibo
Lin Xiang
3516
Zhang Yixuan
Abdusalam A.
2920
Nie Aoshuang
Liu Yang
3025
Pan Kui
Shuai Liu
142
Song Bowei
Du Changjie
1237
Chen HaoWei
Bai Jiajun
237
Joao Nobrega
Ming Huang
4023
Zhang Liang
Lukovic A.
3210
Alves L.
Zhu Baojie
339
Rivaldinho
Yizhen Wu
2039
Yao X.
Coffey A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 17.2 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 3% | 1~15 | 17% | 4% |
| 13% | 21% | 16~30 | 11% | 18% |
| 30% | 15% | 31~45 | 19% | 20% |
| 13% | 31% | 46~60 | 11% | 18% |
| 13% | 12% | 61~75 | 9% | 9% |
| 26% | 15% | 76~90 | 30% | 27% |