KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
10/08 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
16-08
2025
Helsingborg IF
Falkenbergs FF
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
24-08
2025
Kalmar FF
Helsingborg IF
14 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
31-08
2025
Vasteras SK
Helsingborg IF
21 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
16-08
2025
Utsiktens BK
Varbergs BoIS FC
5 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
24-08
2025
Vasteras SK
Utsiktens BK
14 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
31-08
2025
Utsiktens BK
Orgryte
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Helsingborg IF và Utsiktens BK vào 20:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marcus Mustac GudmannErvin Gigovic
89'
Baker AmerMax Johan Erik Svensson
86'
84'
Edmond BerishaNoah Johansson
Alvin NordinWilhelm Loeper
82'
Oscar AgaAlexander Johansson
82'
Baker AmerAdam Akimey
82'
Max Johan Erik SvenssonErvin Gigovic
71'
66'
Vilhelm GunnarssonMass Sise
66'
Wiggo HjortAlexander Faltsetas
Max Johan Erik SvenssonCasper Ljung
62'
Jon Birkfeldt
38'
36'
Noah Johansson
33'
Mass Sise
22'
Oliver GustafssonAmos Tomer
Wilhelm LoeperWilhelm Nilsson
11'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Brattberg J.
Tom Amos
315
Bengtsson S.
David Tokpah
43
Wilhelm Nilsson
Lagerlund S.
332
Birkfeldt J.
Liiban Abdirahman Abadid
1619
Benjamin Orn
Moenza M.
139
Akimey A.
Karlsson A.
2314
Lukas Kjellnas
Faltsetas A.
88
Gigovic E.
Noah Johansson
257
Loeper W.
Kabashi A.
1018
Ljung C.
Sise M.
916
Johansson A.
Book R.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 12.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 2.9 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 8 | Phạm lỗi | 18 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 4% | 1~15 | 7% | 13% |
| 23% | 17% | 16~30 | 11% | 13% |
| 10% | 13% | 31~45 | 17% | 16% |
| 12% | 8% | 46~60 | 13% | 18% |
| 4% | 21% | 61~75 | 17% | 15% |
| 27% | 34% | 76~90 | 32% | 22% |