KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Na Uy
10/08 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
24-08
2025
FK Haugesund
Valerenga
13 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
31-08
2025
Fredrikstad
FK Haugesund
21 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
13-09
2025
FK Haugesund
Rosenborg
34 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
18-08
2025
Valerenga
Sarpsborg 08 FF
7 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
26-08
2025
Sarpsborg 08 FF
Kristiansund BK
15 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
31-08
2025
Ham-Kam
Sarpsborg 08 FF
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Haugesund và Sarpsborg 08 FF vào 22:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Parfait Bizoza
90+7'
90+4'
Mamour Ndiaye
90+3'
Jo Inge Berget
Emil Rohd SchlichtingClaus Niyukuri
90+1'
Claus NiyukuriMikkel Hope
88'
84'
Peter Reinhardsen
79'
Jo Inge BergetDaniel Seland Karlsbakk
79'
Sveinn Aron GudjohnsenHeine Gikling Bruseth
Ismael Seone
76'
Miika KoskelaBruno Leite
75'
Emil Rohd SchlichtingSander Innvaer
74'
73'
Victor Emanuel HalvorsenSondre Sorli
72'
Daniel JobAnders Hiim
72'
Peter ReinhardsenHarald Nilsen Tangen
Ismael SeoneHavard Vatland Karlsen
66'
Bruno Leite
66'
56'
Eirik Wichne
Havard Vatland Karlsen
51'
Ilir Kukleci
5'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
38
Torkildsen J.
Mamour Ndiaye
13
Hamalainen N.
Wichne E.
325
Ilir Kukleci
Koch M.
255
Madiodio D.
Tebo F.
3025
Mikkel Hope
Anders Hiim
2116
Leite B.
Heine Gikling Bruseth
1740
Grindhaug A.
Sander Christiansen
86
Bizoza P.
Tangen H.
1037
Sander Innvaer
Sorli S.
2817
Karlsen H. V.
Karlsbakk D. S.
118
Hannola P.
Sanyang A.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 16.8 | Sút cầu môn(OT) | 18.4 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 10 |
| 45.4% | Kiểm soát bóng | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 14% | 1~15 | 13% | 12% |
| 15% | 12% | 16~30 | 12% | 15% |
| 15% | 23% | 31~45 | 15% | 22% |
| 3% | 10% | 46~60 | 15% | 7% |
| 24% | 15% | 61~75 | 10% | 10% |
| 24% | 21% | 76~90 | 32% | 30% |