KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Georgia
11/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Georgia
Cách đây
18-08
2025
Lokomotiv Tbilisi
FC Gonio
6 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
25-08
2025
Fc Meshakhte Tkibuli
Lokomotiv Tbilisi
13 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
31-08
2025
Lokomotiv Tbilisi
FC Merani Martvili
19 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
16-08
2025
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi II
5 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
25-08
2025
Sabutaroti billisse B
Dinamo Tbilisi II
13 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
31-08
2025
Dinamo Tbilisi II
FC Gonio
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lokomotiv Tbilisi và Dinamo Tbilisi II vào 21:00 ngày 11/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luka KekelidzeNikoloz Ninidze
90+4'
Luka KekelidzeLasha Kalandadze
88'
86'
Mate ShatirishviliLevan Nachkibia
Vasil Khositashvili
65'
63'
Temur Odikadze
Giorgi GogatishviliLasha Menteshashvili
54'
Tornike Molashvili
38'
36'
Lasha Patarkatsishvili
Luka Kekelidze
31'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.2 |
| 8.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.9 |
| 6 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 55.5% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 13% | 1~15 | 5% | 20% |
| 15% | 6% | 16~30 | 8% | 20% |
| 9% | 13% | 31~45 | 14% | 16% |
| 25% | 10% | 46~60 | 11% | 14% |
| 15% | 20% | 61~75 | 29% | 9% |
| 18% | 36% | 76~90 | 29% | 17% |