KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Asian Cup Nữ
02/03 16:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Asian Cup Nữ
Cách đây
05-03
2026
Nữ Philippines
Nữ Hàn Quốc
2 Ngày
Asian Cup Nữ
Cách đây
08-03
2026
Nữ Úc
Nữ Hàn Quốc
6 Ngày
Asian Cup Nữ
Cách đây
05-03
2026
Iran Nữ
Nữ Úc
3 Ngày
Asian Cup Nữ
Cách đây
08-03
2026
Iran Nữ
Nữ Philippines
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Hàn Quốc và Iran Nữ vào 16:00 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
87'
Casey PhairEun-Ju Mun
81'
Ko Yoo-JinKim Hye Ri
75'
Shin-Ji KimJi So Yun
66'
Kim Hye Ri
59'
Jae-Eun SongKang Chae Rim
57'
Kim Min-JiChoi Yoo-Jung
57'
Eun-Young LeeChoi Yoo Ri
57'
46'
46'
46'
38'
Choi Yoo Ri
37'
25'
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-4-1 Khách
21
Kim Min-Jeong
Maryam Yektaei
1216
Jang Seul Gi
Melika Motevalli
419
Jin-Young Noh
Shahnaz Jafari
175
Ko Yoo-Jin
Fatemeh Amineh
1320
Kim Hye Ri
Atefeh Imani
211
Choi Yoo Ri
Fatemeh Makhdoumi
1423
Kang Chae Rim
Shabnam Behesht
814
Min-Young Jung
Zahra Sarbali
69
Eun-Ju Mun
Zahra Ghanbari
917
Choi Yoo-Jung
Fatemeh Shaban
1610
Ji So Yun
Afseneh Chatrenoor
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 7.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 6 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 21% | 1~15 | 13% | 11% |
| 9% | 7% | 16~30 | 11% | 13% |
| 20% | 9% | 31~45 | 32% | 17% |
| 16% | 26% | 46~60 | 13% | 15% |
| 20% | 12% | 61~75 | 13% | 11% |
| 20% | 21% | 76~90 | 16% | 31% |