KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Asian Cup Nữ
07/03 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Asian Cup Nữ
Cách đây
10-03
2026
Ấn Độ Nữ
Nữ Đài Loan TQ
2 Ngày
Asian Cup Nữ
Cách đây
10-03
2026
Nữ Nhật Bản
Nữ Việt Nam
2 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ấn Độ Nữ và Nữ Nhật Bản vào 18:00 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
13'
Yui HasegawaYamamoto Yuzuki
4'
Yamamoto YuzukiHinata Miyazawa
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-3-3 Khách
1
Elangbam Chanu
Chika Hirao
128
Sanju
Yamamoto Yuzuki
1615
Martina Thokchom
Toko Koga
62
Ngangbam S.
Kumagai S.
45
Juli K.
Miyabi Moriya
2121
Yumnam S.
Hasegawa Y.
1416
Manisha Kalyan
Hinata Miyazawa
719
Singh A.
Hayashi H.
186
Sangita Basfore
Kiko Seike
87
Soumya Guguloth
Tanaka M.
1110
Pyari Xaxa
Remina Chiba
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 7.7 | Sút cầu môn(OT) | 9 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.1 |
| 11 | Phạm lỗi | 8.1 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 55.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 12% | 1~15 | 10% | 3% |
| 18% | 10% | 16~30 | 16% | 16% |
| 11% | 21% | 31~45 | 12% | 20% |
| 22% | 24% | 46~60 | 24% | 16% |
| 18% | 12% | 61~75 | 14% | 20% |
| 15% | 19% | 76~90 | 22% | 20% |