KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Asian Cup Nữ
10/03 16:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ấn Độ Nữ và Đài Loan TQ Nữ vào 16:00 ngày 10/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Manisha Kalyan
90+6'
90+4'
Lin Yu-syuan
90+1'
Lin Yu-syuanSu Sinyun
90+1'
Ting ChiJinwen Chen
89'
Yu-Chin Chen
88'
Jinwen Chen
Hooda S.Elangbam Chanu
83'
Juli K.
83'
Sanju
83'
80'
Chang Chilan
80'
Su Yuhsuan
77'
Yu-Chin ChenWu Kaiching
63'
61'
Cheng Ssu-yuWang Yu-ting
46'
45+8'
Hsu Yiyun
45+8'
Elangbam Chanu
Manisha Kalyan
40'
Manisha Kalyan
39'
37'
Huang Ke-sin
12'
Su YuhsuanJinwen Chen

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Elangbam Chanu
Wang Yu-ting
1
8
Sanju
Chang Chilan
2
15
Martina Thokchom
Chen Ying-Hui
20
2
Ngangbam S.
Su Sin-Yun
3
14
Nirmala P.
Huang Ke-sin
22
10
Pyari Xaxa
Wu Kaiching
14
6
Sangita Basfore
Matsunaga Saki
10
4
Shilky Hemam
Chen J.
17
7
Soumya Guguloth
Hsu Yi-Yun
9
20
Nongrum S.
Chen Y.
21
16
Manisha Kalyan
Su Yuhsuan
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
3.7Bàn thắng1.7
0.9Bàn thua2.2
7Sút cầu môn(OT)12.7
4.9Phạt góc3.6
1.5Thẻ vàng1
7Phạm lỗi10
55.6%Kiểm soát bóng45.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%13%1~1514%15%
18%20%16~3017%10%
12%16%31~456%13%
21%10%46~6025%18%
21%17%61~7510%13%
12%20%76~9025%25%