KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Tunisia
10/08 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tunisia
Cách đây
15-08
2025
Esperance Sportive Zarzis
Jeunesse Sportive Omrane
4 Ngày
VĐQG Tunisia
Cách đây
21-08
2025
Jeunesse Sportive Omrane
C. A. Bizertin
10 Ngày
VĐQG Tunisia
Cách đây
27-08
2025
Club Sportif Sfaxien
Jeunesse Sportive Omrane
16 Ngày
VĐQG Tunisia
Cách đây
15-08
2025
ES du Sahel
Club Africain
4 Ngày
VĐQG Tunisia
Cách đây
21-08
2025
US Ben Guerdane
ES du Sahel
10 Ngày
VĐQG Tunisia
Cách đây
27-08
2025
ES du Sahel
AS Gabes
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jeunesse Sportive Omrane và ES du Sahel vào 22:30 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Mohamed Anan
82'
Najeh Ferjani
Ghaith Ben Hamida
69'
Iheb Ben Rejeb
67'
63'
Houssem Dagdoug
49'
Moussa Senghor
Chiheb Zoghlami
38'
Mohamed Ben Amor
35'
Mustapha Souissi
10'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 0% | Phạm lỗi | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 7% | 1~15 | 11% | 16% |
| 18% | 19% | 16~30 | 15% | 20% |
| 13% | 19% | 31~45 | 15% | 12% |
| 10% | 27% | 46~60 | 16% | 4% |
| 18% | 7% | 61~75 | 20% | 12% |
| 24% | 17% | 76~90 | 20% | 36% |