KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
14/08 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Armenia
Cách đây
17-08
2025
FC Pyunik
FC Ararat Armenia
3 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
18-08
2025
Slovan Liberec
Sparta Prague
3 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
25-08
2025
Sparta Prague
Dukla Praha
10 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
01-09
2025
Sparta Prague
Zlin
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Avan Academy và Sparta Prague vào 23:00 ngày 14/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Ermal KrasniqiAngelo Preciado
Joao Queiros
87'
81'
Santiago EnemeMagnus Kofoed Andersen
Juan Balanta
80'
Hugo OliveiraKamo Hovhannisyan
78'
Misak HakobyanJoao Marcos Lima Candido
77'
Arayik EloyanZhirayr Shaghoyan
77'
66'
Angelo PreciadoMilla Prince
66'
Asger SorensenAdam Sevinsky
Welton Nunes Carvalho JúniorKaren Muradyan
65'
61'
Emmanuel Uchenna Aririerisim
59'
Martin SuchomelMatej Rynes
59'
Ermal KrasniqiLukas Haraslin
Juan Balanta
31'
29'
Matej Rynes
Jonathan DuarteMathew Tegiri Gbomadu
26'
23'
Albion RrahmaniLukas Sadilek
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
24
Pinto B.
Vindahl P.
116
Grigoryan E.
Vydra P.
2647
Malis A.
Sevinsky A.
193
Bueno J.
Emmanuel Uchenna Aririerisim
1613
Kamo Hovhannisyan
Kaderabek P.
38
Juan Balanta
Sadilek L.
184
Queiros J.
Andersen M. K.
819
Muradyan K.
Rynes M.
117
Shaghoyan Z.
Rrahmani A.
999
Joao Marcos
Prince M.
2817
Gbomadu M.
Haraslin L.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 9.5 | Sút cầu môn(OT) | 7.9 |
| 6.2 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 58% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 8% | 1~15 | 8% | 23% |
| 9% | 14% | 16~30 | 21% | 7% |
| 20% | 12% | 31~45 | 24% | 28% |
| 11% | 26% | 46~60 | 18% | 12% |
| 15% | 17% | 61~75 | 5% | 7% |
| 29% | 16% | 76~90 | 21% | 20% |