KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
05/08 02:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Siêu Cúp Anh
Cách đây
10-08
2025
Crystal Palace
Liverpool
5 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
16-08
2025
Liverpool
AFC Bournemouth
11 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
26-08
2025
Newcastle United
Liverpool
21 Ngày
Emirates Cup
Cách đây
09-08
2025
Arsenal
Athletic Bilbao
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
18-08
2025
Athletic Bilbao
Sevilla
12 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
26-08
2025
Athletic Bilbao
Rayo Vallecano
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Liverpool và Athletic Bilbao vào 02:00 ngày 05/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
Malcom AduInaki Williams Dannis
Mohamed Salah
81'
78'
Unai VencedorInigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
78'
Urko IzetaNico Williams
78'
Johaneko LouisjeanMaroan Harrouch Sannadi
75'
Aimar DunabeitiaYuri Berchiche
Will WrightFlorian Wirtz
74'
Amara NalloJeremie Frimpong
72'
Cody Gakpo
70'
64'
Cody Gakpo
Federico ChiesaHugo Ekitike
57'
Cody Gakpo
55'
53'
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
43'
Peio CanalesOihan Sancet
29'
Oihan SancetDaniel Vivian Moreno
Mohamed SalahHugo Ekitike
14'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
25
Mamardashvili G.
Simon U.
16
Kerkez M.
Areso J.
373
Endo W.
Vivian D.
35
Konate I.
Berchiche Y.
1730
Frimpong J.
Boiro A.
3238
Gravenberch R.
Ruiz de Galarreta I.
168
Szoboszlai D.
Jauregizar M.
1818
Gakpo C.
Williams I.
97
Wirtz F.
Sancet O.
811
Salah M.
Williams N.
1022
Ekitike H.
Harrouch Sannadi M.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.4 | Sút cầu môn(OT) | 8.5 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 12 |
| 61.5% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 6% | 1~15 | 18% | 5% |
| 18% | 4% | 16~30 | 2% | 15% |
| 18% | 31% | 31~45 | 27% | 15% |
| 8% | 8% | 46~60 | 18% | 20% |
| 21% | 22% | 61~75 | 10% | 17% |
| 24% | 26% | 76~90 | 21% | 25% |