KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cambodia Premier League
10/08 18:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
CPL
Cách đây
23-08
2025
ISI Dangkor Senchey FC
Nagaworld FC
13 Ngày
CPL
Cách đây
13-09
2025
Angkor Tiger FC
ISI Dangkor Senchey FC
34 Ngày
CPL
Cách đây
20-09
2025
ISI Dangkor Senchey FC
Boeung Ket
41 Ngày
CPL
Cách đây
16-08
2025
Kirivong Sok Sen Chey
Ministry of Interior FA
5 Ngày
CPL
Cách đây
24-08
2025
Kirivong Sok Sen Chey
Angkor Tiger FC
13 Ngày
CPL
Cách đây
20-09
2025
Kirivong Sok Sen Chey
Visakha FC
40 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa ISI Dangkor Senchey FC và Kirivong Sok Sen Chey vào 18:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Leap Pheng RyS. Ofori
GabrielJoao Miguel Carneiro Rodrigues
90+1'
89'
Viafy Sao
David Long
72'
62'
Chhumsideth Em
39'
Aryfin MohamathEkene Victor Azike
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.1 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16 | Phạm lỗi | 0 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 7% | 1~15 | 12% | 14% |
| 14% | 15% | 16~30 | 17% | 7% |
| 16% | 26% | 31~45 | 12% | 27% |
| 8% | 10% | 46~60 | 17% | 10% |
| 16% | 15% | 61~75 | 13% | 21% |
| 29% | 23% | 76~90 | 27% | 18% |