KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
10/08 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
14-08
2025
Sekhukhune United
TS Galaxy
3 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
20-08
2025
Chippa United FC
TS Galaxy
9 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
27-08
2025
TS Galaxy
Siwelele
16 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
14-08
2025
Maritzburg United
Chippa United FC
3 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
20-08
2025
Maritzburg United
Lamontville Golden Arrows
9 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
27-08
2025
Polokwane City FC
Maritzburg United
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TS Galaxy và Maritzburg United vào 20:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Saziso MagawanaSamkelo Maseko
84'
Thabo Nodada
Kganyane Solomon LetsoenyoMpho Mvelase
81'
81'
Kyle JurgensBrooklyn Poggenpoel
Mpho Mvelase
77'
Thiago WaltersQobolwakhe Sibande
77'
Khayelihle MncubeLentswe Motaung
77'
69'
Thabo NodadaJoslin Kamatuka
Mlungisi MbunjanaNhlanhla Mgaga
63'
60'
Mfanafuthi MkhizeDomingo Haashim
53'
Katlego Maphathe
46'
Samkelo Maseko
Ayanda Ndamane
10'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
16
Tape E. I.
Darren Keet
17
Qobolwakhe Sibande
Katlego Maphathe
9925
Ndamane A.
Ncanana S.
54
Mahlangu M.
Liam De Kock
2222
Lentswe Motaung
Mfanafuthi Mkhize
3012
Mgaga N.
Domingo Haashim
710
Maduna S.
Jodwana A.
82
Mpho Mvelase
Maseko S.
1015
Dithejane P.
Kamatuka J.
1427
Seluleko Mahlambi
Mokwena B.
1517
Letsoalo V.
Brooklyn Poggenpoel
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 11.5 | Sút cầu môn(OT) | 7.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 14 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 7% | 1~15 | 11% | 11% |
| 12% | 11% | 16~30 | 13% | 15% |
| 31% | 13% | 31~45 | 19% | 26% |
| 7% | 11% | 46~60 | 13% | 15% |
| 12% | 25% | 61~75 | 19% | 11% |
| 19% | 27% | 76~90 | 19% | 19% |