KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Regionalliga Sudwest
16/08 19:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
23-08
2025
VfB Eichstatt
Wacker Burghausen
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
30-08
2025
Wacker Burghausen
FV Illertissen
13 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
06-09
2025
TSV Buchbach
Wacker Burghausen
20 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
23-08
2025
FC Augsburg II
DJK TEUTONIA SCHALKE
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
30-08
2025
DJK TEUTONIA SCHALKE
TSV Aubstadt
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
06-09
2025
Nurnberg Am
DJK TEUTONIA SCHALKE
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wacker Burghausen và DJK TEUTONIA SCHALKE vào 19:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mateo Zetic
87'
Noah Muller
71'
39'
Jakob Zitzelsberger
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 5 | Sút cầu môn(OT) | 0 |
| 4 | Phạt góc | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 19% | 1~15 | 16% | 15% |
| 11% | 16% | 16~30 | 14% | 12% |
| 14% | 16% | 31~45 | 22% | 7% |
| 19% | 6% | 46~60 | 14% | 23% |
| 16% | 12% | 61~75 | 12% | 12% |
| 29% | 29% | 76~90 | 20% | 28% |