KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
16/08 08:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
24-08
2025
Los Chankas
Sport Boys
7 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
24-08
2025
Deportivo Garcilaso
Sport Huancayo
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sport Boys và Deportivo Garcilaso vào 08:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Matias Almiron
90+5'
78'
Jose Luis Sinisterra CastilloNicolas Gomez
78'
Enmanuel PaucarFrancisco Andres Arancibia Silva
Fabrizio RocaJostin Alarcon
74'
Matias Almiron
70'
69'
Yuriel CeliEzequiel Naya
69'
Nicolas Gomez
Fidel MartinezLuis Urruti
61'
Oslimg MoraEmilio Saba
59'
Jorge RiosLeonel Solis
59'
52'
Francisco Andres Arancibia Silva
49'
Jefferson Carlos Portales LavalleJuan Diego Lojas Solano
34'
Kevin SandovalPablo Erustes
30'
Carlos Beltran
Emilio Saba
19'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Steven Rivadeneyra
Zubczuk P.
131
Carbajal C.
Canales E.
5520
Matias Almiron
Salazar H.
226
Riojas H.
Lojas J.
136
Saba E.
Nunez O.
1841
Solis L.
Beltran C.
168
Hernan Da Campo
Arancibia F.
3499
Alarcon J.
Erustes P.
1111
Urruti L.
Gomez N.
87
Lopez C.
Sandoval K.
109
Nequecaur L.
Naya E.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 13.8 | Sút cầu môn(OT) | 16.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 15 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 39.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 11% | 1~15 | 12% | 3% |
| 16% | 13% | 16~30 | 16% | 18% |
| 22% | 15% | 31~45 | 18% | 24% |
| 12% | 13% | 46~60 | 16% | 27% |
| 16% | 28% | 61~75 | 16% | 6% |
| 16% | 17% | 76~90 | 18% | 21% |