KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga MX Nữ
16/08 09:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
27-08
2025
Queretaro (W)
Nữ Tigres
10 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
01-09
2025
Guadalajara Chivas Nữ
Nữ Tigres
15 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
08-09
2025
Nữ Tigres
Monterrey (W)
22 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
27-08
2025
Nữ Pachuca
Atlas (W)
10 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
01-09
2025
Nữ Pachuca
Club America (W)
15 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
06-09
2025
Juarez FC (W)
Nữ Pachuca
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Tigres và Nữ Pachuca vào 09:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
76'
Chinwendu Ihezuo
57'
53'
Osinachi Ohale
47'
Osinachi Ohale
41'
Veronica Charlyn Corral Ang
21'
Andrea Pereira
Maria Sanchez
20'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2.5 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.5 | Sút cầu môn(OT) | 9.9 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 0 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 54.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 16% | 1~15 | 7% | 14% |
| 9% | 12% | 16~30 | 11% | 11% |
| 22% | 20% | 31~45 | 15% | 28% |
| 22% | 14% | 46~60 | 11% | 17% |
| 13% | 13% | 61~75 | 15% | 14% |
| 16% | 24% | 76~90 | 38% | 14% |