KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
National League Anh
16/08 18:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
National League Anh
Cách đây
21-08
2025
Rochdale
Gateshead
4 Ngày
National League Anh
Cách đây
23-08
2025
Brackley Town
Rochdale
7 Ngày
National League Anh
Cách đây
25-08
2025
Rochdale
Sutton United
9 Ngày
National League Anh
Cách đây
20-08
2025
Altrincham
Hartlepool United FC
3 Ngày
National League Anh
Cách đây
23-08
2025
Morecambe
Altrincham
7 Ngày
National League Anh
Cách đây
25-08
2025
Altrincham
Solihull Moors
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rochdale và Altrincham vào 18:30 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Sam Reed
90+5'
Dan Sassi
Emmanuel Dieseruvwe
90+5'
69'
Tom Crawford
Tylor Golden
60'
55'
Keaton Ward
Tarryn AllarakhiaRyan East
35'
33'
James Gale
19'
Keaton Ward
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 2 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 9.9 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 57.4% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 17% | 1~15 | 8% | 14% |
| 17% | 17% | 16~30 | 16% | 20% |
| 9% | 9% | 31~45 | 8% | 18% |
| 23% | 9% | 46~60 | 13% | 14% |
| 17% | 26% | 61~75 | 22% | 14% |
| 19% | 19% | 76~90 | 27% | 20% |