KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
16/08 23:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
23-08
2025
Nyiregyhaza
Diosgyor VTK
6 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
30-08
2025
Diosgyor VTK
Puskas Akademia Fehervar
13 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
20-09
2025
Ferencvarosi TC
Diosgyor VTK
34 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
23-08
2025
Kazincbarcika
ETO Gyori FC
6 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
30-08
2025
Paksi SE
Kazincbarcika
13 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
20-09
2025
Kazincbarcika
Ujpesti TE
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Diosgyor VTK và Kazincbarcika vào 23:15 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ivan Saponjic
90+5'
90+4'
Varazdat Haroyan
90'
Gabor Makrai
89'
László RáczBalint Kartik
84'
Gergo Szoke
83'
Balint FerencsikMarcell Major
Bence KomlosiGergo Holdampf
82'
Mark Tamas
78'
76'
Daniel ProsserMeshack Ubochioma
76'
Gabor MakraiMartin Slogar
Babos BenceAnte Roguljic
74'
Alex Vallejo
62'
Babos BenceGabor Jurek
59'
Mate SajbanElton Acolatse
58'
Levente Babos
50'
Ante RoguljicAgoston Benyei
46'
Bence SzakosMilan Demeter
46'
Daniel Gera
45+2'
Milan Demeter
31'
18'
Meshack UbochiomaBalint Kartik
16'
Nimrod BaranyaiGergo Szoke
3'
Bence Sos
Gabor Megyeri
1'
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
5-3-2 Khách
31
Gabor Megyeri
Daniel Gyollai
170
Milan Demeter
Nimrod Baranyai
2593
Tamas M.
Haroyan V.
321
Babos L.
Meskhi M.
2311
Gera D.
Polgar K.
1325
Gergo Holdampf
Bence Sos
3820
Agoston Benyei
Szoke G.
650
Vallejo A.
Balint Kartik
1010
Gabor Jurek
Marcell Major
158
Saponjic I.
Martin Slogar
117
Acolatse E.
Meshack Ubochioma
70Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 8.9 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.9 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 52.1% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 14% | 1~15 | 10% | 21% |
| 17% | 12% | 16~30 | 22% | 10% |
| 17% | 19% | 31~45 | 18% | 13% |
| 17% | 7% | 46~60 | 15% | 23% |
| 22% | 21% | 61~75 | 12% | 10% |
| 11% | 21% | 76~90 | 20% | 21% |