KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Áo
15/08 23:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Áo
Cách đây
23-08
2025
Lustenau Áo
SV Stripfing Weiden
8 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
30-08
2025
SV Stripfing Weiden
Kapfenberg Superfund
15 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
13-09
2025
St.Polten
SV Stripfing Weiden
29 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
23-08
2025
SG Austria Klagenfurt
SC Bregenz
8 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
30-08
2025
SG Austria Klagenfurt
FC Trenkwalder Admira
15 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
13-09
2025
FAC Team Fur Wien
SG Austria Klagenfurt
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SV Stripfing Weiden và SG Austria Klagenfurt vào 23:00 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Darijo Pecirep
89'
73'
Liu Aidan
67'
Manuel Kuttin
61'
Marc Andre Schmerbock
Gabryel Monteiro de Andrade
59'
24'
Mario Matkovic
Matheus Muller Cecchini
21'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.8 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 |
| 4.6 | Phạt góc | 4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 14 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 52.6% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 17% | 1~15 | 8% | 23% |
| 11% | 13% | 16~30 | 15% | 12% |
| 21% | 13% | 31~45 | 33% | 10% |
| 19% | 17% | 46~60 | 20% | 13% |
| 18% | 21% | 61~75 | 6% | 20% |
| 14% | 17% | 76~90 | 11% | 20% |