KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Moldova
17/08 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Moldova
Cách đây
24-08
2025
CSF Baliti
CF Sparta Selemet
6 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
31-08
2025
Zimbru Chisinau
CF Sparta Selemet
13 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
25-08
2025
FC Sheriff
FC Milsami
7 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
31-08
2025
CSF Baliti
FC Sheriff
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CF Sparta Selemet và FC Sheriff vào 22:00 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Cyrille Bayala
Petru Leuca
86'
81'
Danila ForovSoumaila Magassouba
Pavel Nazari
80'
74'
Alesio MijaPeter Ademo
71'
Elijah Odede
66'
Diarra A.Mamady Diarra
46'
Luis Phelipe de Souza FigueiredoIbrahima Soumah
46'
Loukou Jaures UlrichVeaceslav Cozma
Petru LeucaAbiodun Olaniyan
29'
26'
Mamady Diarra
13'
Rai
Đội hình
Chủ
Khách
1
Virlan D.
Dyulgerov I.
213
Bonsu N. O.
Ademo P. O.
6920
Bulmaga L.
Bayala C.
1111
Casco A.
Nana Boakye
377
Danilov M.
Cozma V.
277
Nazari P.
Diarra M.
7730
E.Ofoedu
Magassouba S.
2914
Olaniyan A.
Odede E.
1215
Stanislav Sarain
Rai
69
Sava M.
Soumah I.
84
Taranu M.
Natus Jamel Swen
4Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 3.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 19.6 | Sút cầu môn(OT) | 8.7 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 38.6% | Kiểm soát bóng | 55.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 21% | 1~15 | 18% | 7% |
| 9% | 14% | 16~30 | 9% | 10% |
| 9% | 8% | 31~45 | 17% | 14% |
| 34% | 13% | 46~60 | 13% | 21% |
| 15% | 12% | 61~75 | 17% | 17% |
| 21% | 29% | 76~90 | 23% | 28% |