KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Russian Second League Division B
17/08 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
RUS D3B
Cách đây
24-08
2025
FK Kolomna
Torpedo Vladimir
7 Ngày
RUS D3B
Cách đây
31-08
2025
Baltika-BFU Kaliningrad
FK Kolomna
14 Ngày
RUS D3B
Cách đây
07-09
2025
FK Kolomna
FK Yenisey-2 Krasnoyarsk
21 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
21-08
2025
Tekstilshchik Ivanovo
FC Tver
4 Ngày
RUS D3B
Cách đây
31-08
2025
Torpedo Vladimir
FC Tver
14 Ngày
RUS D3B
Cách đây
07-09
2025
FC Tver
Baltika-BFU Kaliningrad
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Kolomna và FC Tver vào 22:00 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Rauf Novruzov
87'
Arseni Erastov
77'
72'
Matvey Shavel
68'
Islam Zangiev
Artem Teterkin
43'
Dmitriy Dmitruk
17'
Yaroslav Kolesnichenko
14'
Artem Teterkin
7'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 0 | Sút cầu môn(OT) | 7 |
| 0 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Phạm lỗi | 18.8 |
| 0% | Kiểm soát bóng | 57.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 5% | 1~15 | 11% | 9% |
| 19% | 25% | 16~30 | 11% | 14% |
| 11% | 17% | 31~45 | 20% | 18% |
| 15% | 17% | 46~60 | 16% | 18% |
| 23% | 17% | 61~75 | 16% | 27% |
| 23% | 15% | 76~90 | 24% | 12% |