KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Burundi Primus League
16/08 18:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Burundi Primus League
Cách đây
24-08
2025
Olympique Star
Romania Inter Star
8 Ngày
Burundi Primus League
Cách đây
29-08
2025
Romania Inter Star
Musongati FC
13 Ngày
Burundi Primus League
Cách đây
14-09
2025
Rukinzo FC
Romania Inter Star
29 Ngày
Burundi Primus League
Cách đây
24-08
2025
Le Messager Ngozi
Vitalo
8 Ngày
Burundi Primus League
Cách đây
31-08
2025
Royal Vision
Le Messager Ngozi
15 Ngày
Burundi Primus League
Cách đây
14-09
2025
Aigle Noir
Le Messager Ngozi
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Romania Inter Star và Le Messager Ngozi vào 18:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
36'
Ladislas Mpisemwoneza
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.6 |
| 8.5 | Sút cầu môn(OT) | 9 |
| 4 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 28% | 1~15 | 11% | 9% |
| 15% | 14% | 16~30 | 15% | 4% |
| 6% | 4% | 31~45 | 24% | 14% |
| 17% | 14% | 46~60 | 13% | 23% |
| 22% | 14% | 61~75 | 20% | 14% |
| 31% | 23% | 76~90 | 15% | 33% |