KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Canadian Championship
14/08 06:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Canada Canadian Premier League
Cách đây
18-08
2025
Forge FC
Atletico Ottawa
3 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
23-08
2025
Vancouver FC
Forge FC
9 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
31-08
2025
Cavalry FC
Forge FC
16 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
18-08
2025
Vancouver Whitecaps FC
Houston Dynamo
4 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
24-08
2025
Vancouver Whitecaps FC
St. Louis City
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
31-08
2025
Orlando City
Vancouver Whitecaps FC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Forge FC và Vancouver Whitecaps FC vào 06:00 ngày 14/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Noah Jensen
83'
75'
Tristan Blackmon
Brian WrightNana Opoku Ampomah
34'
David Choiniere
31'
29'
OBrian WhiteJayden Nelson
18'
Tristan BlackmonBjorn Inge Utvik
Nana Opoku Ampomah
10'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 12.2 |
| 2.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 14 |
| 46.8% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 13% | 23% |
| 12% | 12% | 16~30 | 17% | 11% |
| 18% | 17% | 31~45 | 27% | 18% |
| 18% | 17% | 46~60 | 17% | 13% |
| 12% | 14% | 61~75 | 6% | 4% |
| 26% | 26% | 76~90 | 17% | 27% |