KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NOR D4
Cách đây
16-08
2025
Harstad
Junkeren
2 Ngày
NOR D4
Cách đây
23-08
2025
Baerum SK
Junkeren
9 Ngày
NOR D4
Cách đây
30-08
2025
Junkeren
Floy FK
16 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
16-08
2025
Levanger FK
Rana FK
2 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
23-08
2025
Rana FK
Asker Fotball
9 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
30-08
2025
Eidsvold TF
Rana FK
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Junkeren và Rana FK vào 23:00 ngày 13/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mads Fagerli Halsoy
110'
Sidad Najah Chooly
101'
90+7'
Gabriel Andersen
Ivar Unhjem
47'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.7 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.2 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11 | Phạm lỗi | 8 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 22% | 1~15 | 14% | 5% |
| 10% | 14% | 16~30 | 12% | 10% |
| 19% | 19% | 31~45 | 19% | 26% |
| 17% | 14% | 46~60 | 17% | 15% |
| 12% | 7% | 61~75 | 16% | 15% |
| 29% | 20% | 76~90 | 19% | 26% |