KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
23/08 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
26-08
2025
Neuchatel Xamax
Vaduz
3 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
31-08
2025
Yverdon
Neuchatel Xamax
8 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
13-09
2025
Neuchatel Xamax
FC Wil 1900
21 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
27-08
2025
Etoile Carouge
Stade Nyonnais
4 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
30-08
2025
Stade Ouchy
Etoile Carouge
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
13-09
2025
Etoile Carouge
Yverdon
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Neuchatel Xamax và Etoile Carouge vào 00:30 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ismael SidibeFabio Saiz
82'
78'
Ricardo AzevedoSamuel Bossiwa
Koro Issa Ahmed KoneFabio Saiz
78'
Jesse HautierSalim Ben Seghir
71'
Koro Issa Ahmed KoneShkelqim Demhasaj
71'
Malik DemeNoah Streit
68'
66'
Ousseynou SeneLuca Sestito
65'
Yassin MaoucheGuilain Zrankeon
57'
Madyen El JaouhariMathis Holcbecher
57'
Vincent RuefliNour Boulkous
57'
Yassin MaoucheBruno Caslei
Jonathan Fontana
44'
Salim Ben Seghir
30'
Fabio SaizSalim Ben Seghir
19'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
27
Omeragic E.
Mussa Diallo
183
Jonathan Fontana
Boulkous N.
1221
Bergsma L.
Mathis Holcbecher
215
Hajrulahu L.
Felder V.
2516
Seydoux L.
Guilain Zrankeon
1417
Bayard R.
Essiena Avang L.
884
Abedini E.
Walker M.
2011
Ben Seghir S.
Bruno Caslei
106
Saiz F.
Bossiwa S.
5877
Streit N.
Sestito L.
299
Demhasaj S.
Tiago Escorza
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.8 | Sút cầu môn(OT) | 13.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 15% | 18% |
| 6% | 13% | 16~30 | 12% | 4% |
| 18% | 30% | 31~45 | 21% | 15% |
| 15% | 8% | 46~60 | 3% | 15% |
| 27% | 15% | 61~75 | 15% | 13% |
| 20% | 17% | 76~90 | 31% | 31% |