KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
24/08 09:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
CONCACAF LC
Cách đây
28-08
2025
Los Angeles Galaxy
Seattle Sounders
4 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
31-08
2025
Los Angeles Galaxy
FC Dallas
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
07-09
2025
Houston Dynamo
Los Angeles Galaxy
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
31-08
2025
Sporting Kansas City
Colorado Rapids
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-09
2025
Colorado Rapids
Houston Dynamo
20 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
21-09
2025
FC Dallas
Colorado Rapids
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Los Angeles Galaxy và Colorado Rapids vào 09:40 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lucas Agustin Sanabria Magole
90+1'
80'
Daouda AmadouOliver Larraz
Julian AudeJohn Nelson
80'
80'
Sam BassettDarren Yapi
80'
Rafael Lucas Cardoso dos SantosSam Vines
Ruben Ramos Jr.Tucker Lepley
77'
Gabriel Fortes ChavesMarco Reus
75'
Elijah Wynder
69'
67'
Alex HarrisCalvin Harris
Joseph PaintsilHarbor Miller
65'
Gabriel Fortes ChavesEdwin Javier Cerrillo
64'
Marco ReusMiguel Berry
64'
61'
Reginald Jacob Cannon
59'
Paxten AaronsonTheodore Ku-Dipietro
Elijah WynderMiki Yamane
55'
Harbor MillerMiki Yamane
7'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
12
Marcinkowski J.
Steffen Z.
114
Nelson J.
Cannon R.
45
Zanka
Maxso A.
563
Rindov C.
Cobb N.
242
Yamane M.
Vines S.
36
Cerrillo E.
Harris C.
1422
Wynder E.
Larraz O.
826
Miller H.
Bassett C.
238
Lucas Agustin Sanabria Magole
Ku-DiPietro T.
2121
Tucker Lepley
Yapi D.
7727
Berry M.
Rafael Navarro
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.8 |
| 15.8 | Sút cầu môn(OT) | 17.8 |
| 4 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.1 | Phạm lỗi | 8.2 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 7% | 1~15 | 10% | 4% |
| 13% | 14% | 16~30 | 18% | 8% |
| 23% | 21% | 31~45 | 15% | 31% |
| 17% | 21% | 46~60 | 18% | 22% |
| 10% | 21% | 61~75 | 10% | 14% |
| 26% | 12% | 76~90 | 28% | 18% |