KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
25/08 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
01-09
2025
Las Palmas
Malaga
6 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
07-09
2025
Malaga
Granada CF
12 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
14-09
2025
SD Huesca
Malaga
20 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
30-08
2025
Real Sociedad B
Almeria
4 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
07-09
2025
Real Sociedad B
Cadiz
13 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
14-09
2025
Las Palmas
Real Sociedad B
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Malaga và Real Sociedad B vào 02:30 ngày 25/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Jon Garro
88'
Lander AstiazaranGorka Gorosabel
Rafa Rodriguez
86'
Rafa RodriguezCarlos Dotor
82'
80'
Gorka Carrera
77'
Jon GarroUnax Agote
77'
Alex LebarbierMikel Rodriguez
David Larrubia
74'
Aaron OchoaJoaquin Munoz Benavides
67'
Juan Pedro Jimenez MeleroIzan Merino
67'
62'
Gorka CarreraArkaitz Mariezkurrena
62'
Daniel DíazJob Ochieng
Julen Lobete CienfuegosAdrian Nino
57'
ChupeteDaniel Lorenzo Guerrero
46'
Izan Merino
30'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Herrero A.
Aitor Fraga
114
Garcia V.
Alberto Dadie
2220
Montero F.
Beitia L.
45
Pastor A.
Rodriguez P.
53
Puga C.
Agote U.
2311
Munoz J.
Rodriguez M.
812
Dotor C.
Gorosabel G.
1629
Izan Merino
Carbonell T.
1410
Larrubia D.
Ochieng J.
1122
Lorenzo Guerrero D.
Orobengoa E.
921
Adrian Nino
Mariezkurrena A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.6 |
| 10.6 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 3 |
| 8.2 | Phạm lỗi | 21 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 10% | 6% |
| 15% | 14% | 16~30 | 5% | 3% |
| 7% | 17% | 31~45 | 8% | 13% |
| 22% | 17% | 46~60 | 16% | 13% |
| 17% | 12% | 61~75 | 21% | 24% |
| 25% | 25% | 76~90 | 37% | 37% |