KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League Trophy - Anh
27/08 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
30-08
2025
Oldham Athletic AFC
Gillingham
3 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
06-09
2025
Cambridge United
Oldham Athletic AFC
10 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
13-09
2025
Oldham Athletic AFC
Bromley
17 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
31-08
2025
U21 Manchester United
U21 Manchester City
4 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
23-09
2025
U21 Sunderland
U21 Manchester City
27 Ngày
League Trophy - Anh
Cách đây
24-09
2025
Bolton Wanderers
U21 Manchester City
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Oldham Athletic AFC và U21 Manchester City vào 01:00 ngày 27/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kane Drummond
90+4'
83'
Ashton MuirJaden Heskey
69'
Mahamadou SangareJaden Heskey
Luke Hannant
52'
45+2'
Ashton MuirMahamadou Sangare
42'
Justin OboavwoduoEmilio Lawrence
38'
Mahamadou SangareEmilio Lawrence
33'
Justin Oboavwoduo
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.1 | Sút cầu môn(OT) | 6.4 |
| 4 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 11% | 1~15 | 19% | 12% |
| 8% | 12% | 16~30 | 7% | 2% |
| 24% | 14% | 31~45 | 24% | 15% |
| 16% | 14% | 46~60 | 19% | 25% |
| 13% | 17% | 61~75 | 19% | 17% |
| 18% | 27% | 76~90 | 7% | 25% |