KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
28-02
2026
Strasbourg
Lens
6 Ngày
Cúp Pháp
Cách đây
05-03
2026
Lyonnais
Lens
11 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
08-03
2026
Lens
Metz
15 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
26-02
2026
Paris Saint Germain
AS Monaco
4 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
01-03
2026
AS Monaco
Angers SCO
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
08-03
2026
Paris Saint Germain
AS Monaco
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lens và AS Monaco vào 23:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Pierre Ganiou
90+4'
90+2'
Wout Faes
Florian SotocaAndrija Bulatovic
87'
Anthony BermontRuben Aguilar
87'
85'
Mika BierithFolarin Balogun
Rayan FofanaAllan Saint-Maximin
75'
Ruben AguilarSaud Abdulhamid
75'
Saud Abdulhamid
74'
72'
Anssumane Fati Vieira
70'
Denis Lemi Zakaria Lako LadoCaio Henrique Oliveira Silva
69'
Anssumane Fati VieiraSimon Adingra
Abdallah SimaOdsonne Edouard
63'
62'
Folarin BalogunMamadou Coulibaly
Florian Thauvin
56'
31'
Aladji BambaKrepin Diatta
Adrien Thomasson
15'
Odsonne EdouardAdrien Thomasson
3'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-1-4-2 Khách
40
R.Risser
Kohn P.
1620
Sarr M.
Kehrer T.
525
I.Ganiou
Zakaria D.
64
Celik N.
Faes W.
2514
Udol M.
Teze J.
428
Thomasson A.
Diatta K.
275
Bulatovic A.
Mamadou Coulibaly
2823
Abdulhamid S.
Camara L.
159
Saint-Maximin A.
Henrique C.
1210
Thauvin F.
Balogun F.
911
Edouard O.
Adingra S.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.7 |
| 9.3 | Sút cầu môn(OT) | 15.6 |
| 5 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 15.1 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 54.8% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 11% | 1~15 | 24% | 7% |
| 15% | 15% | 16~30 | 10% | 15% |
| 16% | 15% | 31~45 | 17% | 21% |
| 24% | 13% | 46~60 | 10% | 12% |
| 10% | 15% | 61~75 | 10% | 17% |
| 27% | 27% | 76~90 | 27% | 26% |