KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Ukraine
25/08 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ukraine Druha Liga
Cách đây
30-08
2025
Lisne
Real Pharma Ovidiopol
5 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
03-09
2025
Real Pharma Ovidiopol
FC Vilkhivtsi
9 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
07-09
2025
Niva Vinnitsia
Real Pharma Ovidiopol
13 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
30-08
2025
Nyva Ternopil
Ahrobiznes TSK Romny
5 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
06-09
2025
Probiy Horodenka
Nyva Ternopil
12 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
13-09
2025
Nyva Ternopil
FC Victoria Mykolaivka
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Pharma Ovidiopol và Nyva Ternopil vào 17:00 ngày 25/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
Andrii Bey
79'
Maryan Mysyk
61'
Sergiy Davydov
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1 |
| 2.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 20 | Sút cầu môn(OT) | 7 |
| 2.7 | Phạt góc | 3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 |
| 35% | Kiểm soát bóng | 0% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 8% | 23% |
| 0% | 17% | 16~30 | 18% | 4% |
| 14% | 12% | 31~45 | 24% | 19% |
| 7% | 17% | 46~60 | 17% | 11% |
| 28% | 20% | 61~75 | 12% | 16% |
| 35% | 22% | 76~90 | 18% | 21% |