KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Pháp
08/10 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Pháp
Cách đây
18-10
2025
Fleury Merogis U.S.
Versailles 78
10 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
22-10
2025
Versailles 78
Dijon
14 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
01-11
2025
Sochaux
Versailles 78
24 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
18-10
2025
Le Puy Foot 43 Auvergne
Villefranche
10 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
22-10
2025
Villefranche
Orleans US 45
14 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
01-11
2025
FC Rouen
Villefranche
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Versailles 78 và Villefranche vào 00:30 ngày 08/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Romain Basque
70'
Shelton Guillaume
63'
Cedric Odzoumo
61'
Ryan Tchato
57'
Raphael Calvet
52'
Djamal Moussadek
44'
37'
Vincent Marcel
Samir Ben Brahim
18'
6'
Keba Sylla
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 5.9 | Sút cầu môn(OT) | 10.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 17 |
| 54.9% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 9% | 1~15 | 15% | 17% |
| 25% | 9% | 16~30 | 15% | 7% |
| 12% | 16% | 31~45 | 15% | 15% |
| 19% | 16% | 46~60 | 12% | 15% |
| 12% | 12% | 61~75 | 30% | 25% |
| 21% | 35% | 76~90 | 12% | 20% |