KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
30/08 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-09
2025
Zorya
Kolos Kovalyovka
14 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
20-09
2025
Kolos Kovalyovka
Veres
21 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
27-09
2025
Metalist 1925 Kharkiv
Kolos Kovalyovka
28 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-09
2025
Rukh Vynnyky
FK Epitsentr Dunayivtsi
13 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
20-09
2025
FK Epitsentr Dunayivtsi
Kryvbas
21 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
27-09
2025
Kudrivka
FK Epitsentr Dunayivtsi
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kolos Kovalyovka và FK Epitsentr Dunayivtsi vào 19:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Oleksandr DemchenkoNika Gagnidze
90+3'
Albin KrasniqiArinaldo Rrapaj
90+2'
Anton SalabaiArtem Gusol
87'
Ibrahim KaneDanylo Alefirenko
81'
Maksym TretyakovYuri Klymchuk
79'
76'
Denys YanakovJoaquin Cifuentes
76'
Yehor DemchenkoYevgen Zaporozhets
69'
Ivan BenderaNil Coch Montana
69'
Andriy BezhenarAndriy Boryachuk
Stepan Grygorashchuk
64'
61'
Oleksandr Klymets
Eduard Kozik
26'
19'
Vladyslav KrystinVolodymyr Tanchyk
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-2-1 Khách
31
Ivan Pakholyuk
Bilyk O.
319
Tsurikov A.
Moroz V.
416
Krasniqi I.
Grygorashchuk S.
33
Kozik E.
Nil Coch Montana
7777
Andriy Ponedelnik
Tanchyk V.
3499
Rrapaj A.
Myronyuk M.
855
Elias Miguel Trevizan Telles
Zaporozhets E.
520
Gagnidze N.
Oleksandr Klymets
9715
Gusol A.
Cifuentes J.
970
Yuri Klymchuk
Boryachuk A.
2319
Alefirenko D.
Supryaga V.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 2 |
| 7.8 | Sút cầu môn(OT) | 6.4 |
| 3.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9 | Phạm lỗi | 6 |
| 46.5% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 6% | 1~15 | 21% | 19% |
| 15% | 8% | 16~30 | 9% | 25% |
| 13% | 21% | 31~45 | 21% | 6% |
| 13% | 21% | 46~60 | 9% | 12% |
| 15% | 14% | 61~75 | 12% | 19% |
| 20% | 27% | 76~90 | 24% | 16% |